(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käsky
B1
substantiivi B1 Kinh doanh, Quân sự, Tổng quát

käsky

/ˈkæsky/
mệnh lệnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käsky"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

määräys, kehotus totella

Ý nghĩa của "käsky" trong tiếng Việt

Những chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh được đưa ra bởi một người có thẩm quyền.

Câu ví dụ với "käsky"

  • "Sotilaat noudattivat käskyjä."

    "Những người lính tuân theo mệnh lệnh."

  • "Hän sai käskyn lähteä välittömästi."

    "Anh ấy nhận được mệnh lệnh phải đi ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsky"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "käsky" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Käsky thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi nói về những chỉ thị nghiêm ngặt. Synonyymi: määräys, ohje. Cần phân biệt với 'ohje' (hướng dẫn), 'pyyntö' (yêu cầu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "käsky"

Bảng chia từ (Declension) cho käsky:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít käsky
Sain häneltä käskyn.
(Tôi nhận được một mệnh lệnh từ anh ấy.)
Biến cách số ít käskyä
En totellut käskyä.
(Tôi đã không tuân theo mệnh lệnh.)
Sở hữu cách số ít käskyn
Kapteeni antoi käskyn.
(Thuyền trưởng đã ra lệnh.)
Nguyên thể số nhiều käskyt
Sotilaat noudattivat käskyt.
(Những người lính tuân theo các mệnh lệnh.)