kasvatettu
/'kɑsʋɑtetːu/
được nuôi dưỡng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kasvatettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota on hoidettu ja kasvatettu hyvin.
Ý nghĩa của "kasvatettu" trong tiếng Việt
Được chăm sóc và bảo vệ trong quá trình phát triển.
Câu ví dụ với "kasvatettu"
-
"Hyvin kasvatettu lapsi osaa käyttäytyä."
"Một đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt biết cách cư xử."
-
"Nämä kasvit on kasvatettu luomumenetelmillä."
"Những cây này được nuôi dưỡng bằng phương pháp hữu cơ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kasvatettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kasvatettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kasvatettu' thường được dùng để chỉ sự chăm sóc, nuôi dưỡng cả về thể chất lẫn tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với 'viljelty', thường dùng cho cây trồng.