kasvattaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "kasvattaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hoitaa ja kehittää lapsi tai eläin aikuiseksi; synnyttää, luoda tai kehittää jotakin.
Ý nghĩa của "kasvattaa" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'parent'. Nuôi nấng (một đứa trẻ) hoặc hành động như một người cha/mẹ đối với (ai đó). Đã tạo ra hoặc khởi nguồn một điều gì đó.
Câu ví dụ với "kasvattaa"
-
"Hän kasvatti lapsensa yksin."
"Cô ấy một mình nuôi nấng các con."
-
"Meidän täytyy kasvattaa tietoisuutta ympäristöasioista."
"Chúng ta cần nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kasvattaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kasvattaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kasvattaa' mang nghĩa rộng hơn 'nuôi nấng', bao gồm cả việc chăm sóc, giáo dục để phát triển. Cần phân biệt với 'ruokkia' (cho ăn).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kasvattaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kasvattaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kasvatan |
Minä kasvatan tomaatteja puutarhassani.
(Tôi trồng cà chua trong vườn của tôi.)
|
| sinä (bạn) | kasvatat |
Sinä kasvatat kauniita kukkia.
(Bạn trồng những bông hoa xinh đẹp.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kasvattaa |
Hän kasvattaa lapsiaan rakkaudella.
(Anh/Cô ấy nuôi dạy con cái bằng tình yêu thương.)
|
| me (chúng tôi) | kasvatamme |
Me kasvatamme yhdessä vihanneksia.
(Chúng tôi cùng nhau trồng rau.)
|
| te (các bạn) | kasvatatte |
Te kasvatatte suuria määriä viljaa.
(Các bạn trồng một lượng lớn ngũ cốc.)
|
| he (họ) | kasvattavat |
He kasvattavat karjaa maatilallaan.
(Họ nuôi gia súc trên trang trại của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän sanoi, että häntä kasvatettiin ankarasti."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã bị nuôi dạy một cách nghiêm khắc."
-
"Siellä kasvatettiin paljon kukkia."
"Ở đó đã trồng rất nhiều hoa."
-
"Talo kasvatettiin uudelleen vanhoista materiaaleista."
"Ngôi nhà đã được xây dựng lại từ những vật liệu cũ."