(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kasvattaja
B2
substantiivi B2 Giáo dục

kasvattaja

/ˈkɑsʋɑtːɑjɑ/
nhà giáo dục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kasvattaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka toimii kasvatustehtävissä, erityisesti opettaja.

Ý nghĩa của "kasvattaja" trong tiếng Việt

Người làm công tác giáo dục, đặc biệt là giáo viên.

Câu ví dụ với "kasvattaja"

  • "Hän on omistautunut kasvattaja."

    "Cô ấy là một nhà giáo dục tận tâm."

  • "Kasvattajan rooli on tukea lapsen kasvua ja kehitystä."

    "Vai trò của nhà giáo dục là hỗ trợ sự trưởng thành và phát triển của trẻ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kasvattaja"

Đồng nghĩa

opettaja (giáo viên) kouluttaja (người đào tạo)

Cách dùng "kasvattaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kasvattaja' viittaa laajemmin henkilöön, joka osallistuu kasvatukseen, ei välttämättä pelkästään opettajaan. Vrt. 'opettaja' (opettaja). 'Kouluttaja' voi myös olla sopiva käännös kontekstista riippuen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kasvattaja"

Bảng chia từ (Declension) cho kasvattaja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kasvattaja
Hän on ammatiltaan kasvattaja.
(Cô ấy là một nhà giáo dục theo nghề.)
Biến cách số ít kasvattajaa
Tarvitsemme lisää kasvattajaa päiväkotiin.
(Chúng tôi cần thêm một nhà giáo dục cho nhà trẻ.)
Sở hữu cách số ít kasvattajan
Kasvattajan vastuu on suuri.
(Trách nhiệm của nhà giáo dục là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều kasvattajat
Päiväkodissa on monia kasvattajia.
(Có nhiều nhà giáo dục trong nhà trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämä on kasvattajan kirja."

    "Đây là sách của giáo viên."

  • "Me kunnioitamme kasvattajan työtä."

    "Chúng tôi tôn trọng công việc của giáo viên."

  • "Olen tavannut kasvattajan perheen."

    "Tôi đã gặp gia đình của giáo viên."