kasvot
Định nghĩa & Giải nghĩa "kasvot"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "kasvot" trong tiếng Việt
mặt (phần trước của đầu, từ trán đến cằm).
Câu ví dụ với "kasvot"
-
"Hänen kasvonsa ovat punaiset."
"Khuôn mặt của anh ấy đỏ ửng."
-
"Pesen kasvoni joka aamu."
"Tôi rửa mặt mỗi sáng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kasvot"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "kasvot" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kasvot' dùng để chỉ phần mặt người. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'mặt' trong tiếng Việt như 'bề mặt'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kasvot"
Bảng chia từ (Declension) cho kasvot:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kasvot |
Hänellä on kauniit kasvot.
(Cô ấy có một khuôn mặt đẹp.)
|
| Biến cách số ít | kasvoja |
En nähnyt hänen kasvoja.
(Tôi đã không nhìn thấy khuôn mặt của anh ấy/cô ấy.)
|
| Sở hữu cách số ít | kasvojen |
Hän peitti kasvojen ihon.
(Cô ấy che phủ làn da mặt.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kasvot |
Ihmisten kasvot ovat erilaisia.
(Khuôn mặt của mọi người thì khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän pesi lapsen kasvojen."
"Cô ấy rửa mặt cho đứa bé."
-
"Aurinko paistoi hänen kasvojensa."
"Mặt trời chiếu vào khuôn mặt cô ấy."
-
"Näen hänen kasvojensa ilmeet."
"Tôi thấy những biểu cảm trên khuôn mặt của cô ấy."
-
"Hän luki kirjaa kasvoin iloisesti."
"Cô ấy đọc sách với khuôn mặt vui vẻ."
-
"Lapset leikkivät kasvoin likaisin."
"Những đứa trẻ chơi với khuôn mặt bẩn thỉu."
-
"Hän hymyili kasvoin aurinkoisin."
"Cô ấy mỉm cười với khuôn mặt rạng rỡ như mặt trời."
-
"Hän maalasi kasvot valkoisiksi."
"Anh ấy sơn mặt thành màu trắng."
-
"Me muutimme huoneen kasvot täysin uusiksi."
"Chúng tôi đã thay đổi hoàn toàn diện mạo của căn phòng."
-
"Tämä tekee kasvot pehmeämmiksi."
"Điều này làm cho khuôn mặt mềm mại hơn."