kätevä
/'kætevæ/
tiện dụng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kätevä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Helppo käyttää ja hyödyllinen.
Ý nghĩa của "kätevä" trong tiếng Việt
Tiện dụng, dễ sử dụng; hữu ích.
Câu ví dụ với "kätevä"
-
"Tämä puhelin on todella kätevä."
"Điện thoại này thực sự rất tiện dụng."
-
"Hän on kätevä käsistään."
"Cô ấy khéo tay."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kätevä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kätevä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kätevä' có nghĩa rộng hơn 'tiện dụng' một chút, có thể bao gồm cả nghĩa 'khéo léo' hoặc 'thông minh' trong cách sử dụng.