kätkeä
Định nghĩa & Giải nghĩa "kätkeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Panna piiloon, salata, pitää salassa.
Ý nghĩa của "kätkeä" trong tiếng Việt
Giấu, che giấu, trốn, ẩn náu; đặt cái gì hoặc ai đó ở một nơi mà thứ đó hoặc người đó không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy.
Câu ví dụ với "kätkeä"
-
"Hän kätki kirjeen tyynyn alle."
"Cô ấy giấu lá thư dưới gối."
-
"He yrittivät kätkeä totuuden."
"Họ đã cố gắng giấu diếm sự thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kätkeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kätkeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kätkeä' thường được dùng khi giấu một vật gì đó hoặc một sự thật nào đó. Cần phân biệt với 'piilottaa', cũng có nghĩa là giấu nhưng thường chỉ hành động giấu đồ vật.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kätkeä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kätkeä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kätken |
Minä kätken avaimet laatikkoon.
(Tôi giấu chìa khóa vào hộp.)
|
| sinä (bạn) | kätket |
Sinä kätket salaisuuksia minulta.
(Bạn giấu bí mật với tôi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kätkee |
Hän kätkee tunteensa hymyn taakse.
(Anh/Cô ấy giấu cảm xúc của mình sau nụ cười.)
|
| me (chúng tôi) | kätkemme |
Me kätkemme aarteet maahan.
(Chúng tôi giấu kho báu dưới lòng đất.)
|
| te (các bạn) | kätkette |
Te kätkette todisteet huolellisesti.
(Các bạn giấu bằng chứng một cách cẩn thận.)
|
| he (họ) | kätkevät |
He kätkevät itsensä pimeään.
(Họ giấu mình trong bóng tối.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kirja kätkettiin hyllyn taakse."
"Cuốn sách đã bị giấu sau kệ."
-
"Totuus kätkettiin yleisöltä vuosien ajan."
"Sự thật đã bị giấu khỏi công chúng trong nhiều năm."
-
"Salaisuus kätkettiin syvälle sydämeen."
"Bí mật đã bị giấu sâu trong tim."
-
"Hän kätkee kirjan pöydän alle."
"Cô ấy giấu quyển sách dưới gầm bàn."
-
"Meidän täytyy kätkeä totuus, jotta vältämme ongelmia."
"Chúng ta phải che giấu sự thật để tránh những rắc rối."
-
"He kätkivät aarteita saarelle monta vuotta sitten."
"Họ đã giấu kho báu trên đảo nhiều năm trước."