(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kätkeä
B1
verbi B1 General

kätkeä

/ˈkætkeæ/
giấu giếm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kätkeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Panna piiloon, salata, pitää salassa.

Ý nghĩa của "kätkeä" trong tiếng Việt

Giấu, che giấu, trốn, ẩn náu; đặt cái gì hoặc ai đó ở một nơi mà thứ đó hoặc người đó không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy.

Câu ví dụ với "kätkeä"

  • "Hän kätki kirjeen tyynyn alle."

    "Cô ấy giấu lá thư dưới gối."

  • "He yrittivät kätkeä totuuden."

    "Họ đã cố gắng giấu diếm sự thật."

Cách dùng "kätkeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kätkeä' thường được dùng khi giấu một vật gì đó hoặc một sự thật nào đó. Cần phân biệt với 'piilottaa', cũng có nghĩa là giấu nhưng thường chỉ hành động giấu đồ vật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kätkeä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kätkeä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kätken
Minä kätken avaimet laatikkoon.
(Tôi giấu chìa khóa vào hộp.)
sinä (bạn) kätket
Sinä kätket salaisuuksia minulta.
(Bạn giấu bí mật với tôi.)
hän (anh/cô ấy) kätkee
Hän kätkee tunteensa hymyn taakse.
(Anh/Cô ấy giấu cảm xúc của mình sau nụ cười.)
me (chúng tôi) kätkemme
Me kätkemme aarteet maahan.
(Chúng tôi giấu kho báu dưới lòng đất.)
te (các bạn) kätkette
Te kätkette todisteet huolellisesti.
(Các bạn giấu bằng chứng một cách cẩn thận.)
he (họ) kätkevät
He kätkevät itsensä pimeään.
(Họ giấu mình trong bóng tối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Kirja kätkettiin hyllyn taakse."

    "Cuốn sách đã bị giấu sau kệ."

  • "Totuus kätkettiin yleisöltä vuosien ajan."

    "Sự thật đã bị giấu khỏi công chúng trong nhiều năm."

  • "Salaisuus kätkettiin syvälle sydämeen."

    "Bí mật đã bị giấu sâu trong tim."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän kätkee kirjan pöydän alle."

    "Cô ấy giấu quyển sách dưới gầm bàn."

  • "Meidän täytyy kätkeä totuus, jotta vältämme ongelmia."

    "Chúng ta phải che giấu sự thật để tránh những rắc rối."

  • "He kätkivät aarteita saarelle monta vuotta sitten."

    "Họ đã giấu kho báu trên đảo nhiều năm trước."