(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa katkera
B1
adjective B1 Tâm lý học, Cảm xúc

katkera

/ˈkɑtkærɑ/
cay đắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "katkera"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on paha, epämiellyttävä maku tai tunne; kuvaa tunnetta, joka johtuu pettymyksestä, menetyksestä tai epäoikeudenmukaisuudesta.

Ý nghĩa của "katkera" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng; oán hận hoặc hoài nghi.

Câu ví dụ với "katkera"

  • "Hän oli katkera siitä, että hänet oli petetty."

    "Anh ấy cay đắng vì bị phản bội."

  • "Kahvi maistuu katkerältä ilman sokeria."

    "Cà phê có vị đắng nếu không có đường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "katkera"

Đồng nghĩa

pahoillaan (buồn bã) vihainen (tức giận)

Trái nghĩa

Cách dùng "katkera" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'katkera' trong tiếng Phần Lan diễn tả cả vị giác đắng và cảm xúc cay đắng, oán hận. Cần phân biệt sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "katkera"