katkera
Định nghĩa & Giải nghĩa "katkera"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on paha, epämiellyttävä maku tai tunne; kuvaa tunnetta, joka johtuu pettymyksestä, menetyksestä tai epäoikeudenmukaisuudesta.
Ý nghĩa của "katkera" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng; oán hận hoặc hoài nghi.
Câu ví dụ với "katkera"
-
"Hän oli katkera siitä, että hänet oli petetty."
"Anh ấy cay đắng vì bị phản bội."
-
"Kahvi maistuu katkerältä ilman sokeria."
"Cà phê có vị đắng nếu không có đường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "katkera"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "katkera" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'katkera' trong tiếng Phần Lan diễn tả cả vị giác đắng và cảm xúc cay đắng, oán hận. Cần phân biệt sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.