katkos
Định nghĩa & Giải nghĩa "katkos"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Väliaikainen keskeytys tai aukko jossakin sarjassa, jonossa tai prosessissa.
Ý nghĩa của "katkos" trong tiếng Việt
Một sự tạm ngưng hoặc khoảng trống trong một chuỗi, dãy hoặc quá trình nào đó.
Câu ví dụ với "katkos"
-
"Lähetyksessä oli lyhyt katkos."
"Có một sự gián đoạn ngắn trong chương trình phát sóng."
-
"Neuvotteluissa oli katkos lounaan vuoksi."
"Các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn vì bữa trưa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "katkos"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "katkos" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'katkos' thường được dùng để chỉ sự gián đoạn ngắn hạn hoặc tạm thời. Có thể so sánh với từ 'keskeytys', nhưng 'katkos' mang tính tự nhiên hoặc khách quan hơn, trong khi 'keskeytys' có thể mang tính chủ động hoặc có mục đích.
Bảng chia từ (Taivutus) của "katkos"
Bảng chia từ (Declension) cho katkos:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | katkos |
Liikenteessä oli katkos.
(Có một sự gián đoạn trong giao thông.)
|
| Biến cách số ít | katkosta |
Ohjelmassa oli pientä katkosta.
(Chương trình có một chút gián đoạn.)
|
| Sở hữu cách số ít | katkoksen |
Katkoksen syy oli ukkonen.
(Nguyên nhân của sự gián đoạn là do giông bão.)
|
| Nguyên thể số nhiều | katkokset |
Sähköverkossa oli katkokset myrskyn vuoksi.
(Mạng lưới điện bị gián đoạn do bão.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Matkustimme Lappiin katkoksineen, mutta perillä olimme ajoissa."
"Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland với những gián đoạn, nhưng chúng tôi đã đến đó đúng giờ."
-
"Hän kertoi tarinan katkoksineen, mikä teki siitä entistä jännittävämmän."
"Anh ấy kể câu chuyện với những đoạn ngắt quãng, điều này làm cho nó trở nên thú vị hơn."
-
"Projekti valmistui katkoksineen aikataulussa."
"Dự án đã hoàn thành đúng thời hạn mặc dù có những gián đoạn."
-
"Pitkän neuvottelun jälkeen päästiin vihdoin sopimukseen, ilman yhtään katkokseen."
"Sau một cuộc đàm phán dài, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận, không hề có sự gián đoạn nào."
-
"Elokuvan aikana jouduimme valitettavasti katkokseen sähkökatkon takia."
"Trong suốt bộ phim, thật không may, chúng tôi đã phải chịu đựng sự gián đoạn do mất điện."
-
"Hän joutui urallaan usein katkokseen loukkaantumisten vuoksi."
"Anh ấy thường xuyên bị gián đoạn trong sự nghiệp vì chấn thương."
-
"En halua elämääni yhtään katkosta."
"Tôi không muốn bất kỳ sự gián đoạn nào trong cuộc sống của mình."
-
"Työskentelyssäni oli pakko pitää pieni katkosta."
"Tôi buộc phải nghỉ một khoảng dừng nhỏ trong công việc của mình."
-
"Ohjelmassa on valitettavasti katkosta."
"Thật không may, chương trình có một sự gián đoạn."