katoava
Định nghĩa & Giải nghĩa "katoava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Häviävä, vähitellen katoava, nopeasti katoava.
Ý nghĩa của "katoava" trong tiếng Việt
Biến mất nhanh chóng hoặc hoàn toàn; trở nên vô hình hoặc không tồn tại.
Câu ví dụ với "katoava"
-
"Jäätiköt ovat katoava näky."
"Các sông băng đang là một cảnh tượng biến mất."
-
"Perinteiset ammatit ovat katoava luonnonvara."
"Các nghề truyền thống là một nguồn tài nguyên đang biến mất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "katoava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "katoava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'katoava' thường được dùng để chỉ những thứ đang dần biến mất, không còn tồn tại trong tương lai gần. Cần phân biệt với 'kadonnut' (đã biến mất).