(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa katoava
B1
Adjective B1 Tổng quát

katoava

/ˈkɑtoɑʋɑ/
đang biến mất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "katoava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Häviävä, vähitellen katoava, nopeasti katoava.

Ý nghĩa của "katoava" trong tiếng Việt

Biến mất nhanh chóng hoặc hoàn toàn; trở nên vô hình hoặc không tồn tại.

Câu ví dụ với "katoava"

  • "Jäätiköt ovat katoava näky."

    "Các sông băng đang là một cảnh tượng biến mất."

  • "Perinteiset ammatit ovat katoava luonnonvara."

    "Các nghề truyền thống là một nguồn tài nguyên đang biến mất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "katoava"

Đồng nghĩa

häviävä (đang biến mất, đang tàn lụi)

Trái nghĩa

Cách dùng "katoava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'katoava' thường được dùng để chỉ những thứ đang dần biến mất, không còn tồn tại trong tương lai gần. Cần phân biệt với 'kadonnut' (đã biến mất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "katoava"