(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kattava
B1
adjektiivi B1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

kattava

/ˈkɑtːɑʋɑ/
tập hợp bao quát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kattava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laaja-alainen, monipuolinen, joka kattaa paljon asioita.

Ý nghĩa của "kattava" trong tiếng Việt

Bao gồm nhiều thứ khác nhau.

Câu ví dụ với "kattava"

  • "Teimme kattavan tutkimuksen aiheesta."

    "Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu bao quát về chủ đề này."

  • "Sopimus sisältää kattavan vakuutusturvan."

    "Hợp đồng bao gồm một bảo hiểm toàn diện."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kattava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

suppea (hẹp, hạn chế)

Cách dùng "kattava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kattava' thường được dùng để chỉ một cái gì đó bao gồm nhiều khía cạnh hoặc yếu tố khác nhau. Cần phân biệt với các từ như 'laaja' (rộng lớn) hoặc 'yleinen' (chung chung). 'Kattava' nhấn mạnh tính toàn diện và bao quát.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kattava"