kattava
Định nghĩa & Giải nghĩa "kattava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laaja-alainen, monipuolinen, joka kattaa paljon asioita.
Ý nghĩa của "kattava" trong tiếng Việt
Bao gồm nhiều thứ khác nhau.
Câu ví dụ với "kattava"
-
"Teimme kattavan tutkimuksen aiheesta."
"Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu bao quát về chủ đề này."
-
"Sopimus sisältää kattavan vakuutusturvan."
"Hợp đồng bao gồm một bảo hiểm toàn diện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kattava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kattava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kattava' thường được dùng để chỉ một cái gì đó bao gồm nhiều khía cạnh hoặc yếu tố khác nhau. Cần phân biệt với các từ như 'laaja' (rộng lớn) hoặc 'yleinen' (chung chung). 'Kattava' nhấn mạnh tính toàn diện và bao quát.