kattavasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "kattavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Perusteellisesti ja kokonaisvaltaisesti; kaikki näkökohdat tai yksityiskohdat kattavasti.
Ý nghĩa của "kattavasti" trong tiếng Việt
Một cách thấu đáo và toàn diện; bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết.
Câu ví dụ với "kattavasti"
-
"Tutkimus kattoi aiheen kattavasti."
"Nghiên cứu bao quát chủ đề một cách toàn diện."
-
"Hän selitti asian kattavasti, jotta kaikki ymmärtäisivät."
"Anh ấy giải thích vấn đề một cách toàn diện để mọi người có thể hiểu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kattavasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kattavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kattavasti' diễn tả một cách toàn diện, kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào. Nó thường được dùng để mô tả việc nghiên cứu, phân tích hoặc giải quyết vấn đề một cách đầy đủ.