(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kattavasti
C1
adverbi C1 Chung

kattavasti

/ˈkɑtːɑvɑsti/
một cách toàn diện
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kattavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perusteellisesti ja kokonaisvaltaisesti; kaikki näkökohdat tai yksityiskohdat kattavasti.

Ý nghĩa của "kattavasti" trong tiếng Việt

Một cách thấu đáo và toàn diện; bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết.

Câu ví dụ với "kattavasti"

  • "Tutkimus kattoi aiheen kattavasti."

    "Nghiên cứu bao quát chủ đề một cách toàn diện."

  • "Hän selitti asian kattavasti, jotta kaikki ymmärtäisivät."

    "Anh ấy giải thích vấn đề một cách toàn diện để mọi người có thể hiểu."

Cách dùng "kattavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kattavasti' diễn tả một cách toàn diện, kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào. Nó thường được dùng để mô tả việc nghiên cứu, phân tích hoặc giải quyết vấn đề một cách đầy đủ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kattavasti"