(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa katutaso
A2
substantiivi A2 Địa lý, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

katutaso

/ˈkɑtutɑso/
tầng trệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "katutaso"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

rakennuksen alin kerros, joka on samalla tasolla kuin katu

Ý nghĩa của "katutaso" trong tiếng Việt

Tầng trệt hoặc phần mặt tiền của một tòa nhà, ngang với đường phố.

Câu ví dụ với "katutaso"

  • "Liike sijaitsee katutasossa."

    "Cửa hàng nằm ở tầng trệt."

  • "Asunto sijaitsee katutasossa, mikä on kätevää liikuntarajoitteisille."

    "Căn hộ nằm ở tầng trệt, điều này thuận tiện cho những người bị hạn chế vận động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "katutaso"

Đồng nghĩa

maantaso (cùng mặt đất)

Cách dùng "katutaso" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'katutaso' thường dùng để chỉ tầng trệt của một tòa nhà, đặc biệt là phần tiếp giáp với đường phố. Nó tương đương với 'ground floor' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'pohjakerros' (tầng hầm) hoặc 'ensimmäinen kerros' (tầng một, có thể là tầng trệt hoặc tầng trên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "katutaso"

Bảng chia từ (Declension) cho katutaso:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít katutaso
Kauppa sijaitsee katutasossa.
(Cửa hàng nằm ở tầng trệt.)
Biến cách số ít katutasoa
Etsimme uutta liiketilaa katutasoa.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một không gian kinh doanh mới ở tầng trệt.)
Sở hữu cách số ít katutason
Katutason ikkunat olivat suuret.
(Các cửa sổ ở tầng trệt rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều katutasot
Katutasot ovat usein vilkkaita.
(Các tầng trệt thường nhộn nhịp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Kuulin metelin katutasolta."

    "Tôi nghe thấy tiếng ồn từ tầng trệt."

  • "Löysin avaimeni katutasolta."

    "Tôi tìm thấy chìa khóa của mình từ tầng trệt."

  • "Hän nousi ylös katutasolta portaita pitkin."

    "Anh ấy đi lên từ tầng trệt bằng cầu thang."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Näin hänet tulevan ulos katutasosta."

    "Tôi thấy anh ấy đi ra từ tầng trệt."

  • "Liikkeeseen pääsee suoraan katutasosta."

    "Bạn có thể vào cửa hàng trực tiếp từ tầng trệt."

  • "Kuulin musiikkia kantautuvan katutasosta."

    "Tôi nghe thấy tiếng nhạc vọng lên từ tầng trệt."