(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kauan sitten
B1
Adverbi + Prepositio B1 Tổng quát

kauan sitten

/ˈkɑu̯ɑn ˈsitten/
từ rất lâu trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kauan sitten"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huomattavan pitkä aika sitten.

Ý nghĩa của "kauan sitten" trong tiếng Việt

Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể một cách đáng kể.

Câu ví dụ với "kauan sitten"

  • "Kauan sitten, kaukaisessa galaksissa..."

    "Rất lâu trước đây, tại một thiên hà xa xôi..."

  • "Kauan sitten tässä paikassa oli metsä."

    "Rất lâu trước đây, ở nơi này là một khu rừng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kauan sitten"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kauan sitten" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thời điểm rất xa trong quá khứ. Nó tương đương với 'a long time ago' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'äskettäin' (gần đây) hoặc 'pian' (sớm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kauan sitten"