kauempana
/ˈkɑue̯mpɑnɑ/
xa hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kauempana"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pidemmällä etäisyydellä tai kauemmas.
Ý nghĩa của "kauempana" trong tiếng Việt
Ở hoặc đến một khoảng cách lớn hơn; xa hơn, cách xa hơn.
Câu ví dụ với "kauempana"
-
"Hän asuu kauempana kuin minä."
"Anh ấy sống xa hơn tôi."
-
"Tulevaisuus on vielä kauempana."
"Tương lai còn ở phía xa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kauempana"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kauempana" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kauempana' chỉ khoảng cách vật lý hoặc trừu tượng lớn hơn. Cần phân biệt với 'pitemmällä' (dài hơn) khi nói về thời gian hoặc kích thước.