(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kauhistuttava
B2
adjective B2 Chung

kauhistuttava

/'kɑu̯histutːɑʋɑ/
rùng rợn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kauhistuttava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

äärimmäisen pelottava tai inhottava

Ý nghĩa của "kauhistuttava" trong tiếng Việt

gây kinh hoàng, ghê tởm, rùng rợn

Câu ví dụ với "kauhistuttava"

  • "Elokuva oli kauhistuttava."

    "Bộ phim rất rùng rợn."

  • "Hän kertoi kauhistuttavan tarinan."

    "Anh ấy kể một câu chuyện rùng rợn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kauhistuttava"

Đồng nghĩa

hirvittävä (kinh khủng) karmaiseva (ớn lạnh)

Cách dùng "kauhistuttava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kauhistuttava' thường được dùng để miêu tả những điều gây ra cảm giác kinh hoàng, rùng rợn mạnh mẽ hơn so với 'pelottava' (đáng sợ). Nó có thể dùng để chỉ những trải nghiệm, câu chuyện, hoặc hình ảnh gây sốc và ám ảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kauhistuttava"