kaukainen
/ˈkɑu̯kɑi̯nen/
xa xôi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaukainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossakin kaukana oleva, etäinen.
Ý nghĩa của "kaukainen" trong tiếng Việt
Xa xôi về không gian hoặc thời gian.
Câu ví dụ với "kaukainen"
-
"Asumme kaukaisessa kylässä."
"Chúng tôi sống ở một ngôi làng xa xôi."
-
"Kaukainen muisto lapsuudesta."
"Một ký ức xa xôi từ thời thơ ấu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaukainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaukainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaukainen' dùng để chỉ sự xa xôi về mặt địa lý hoặc thời gian. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự 'xa cách' như 'vieraantunut' (xa cách về mặt tình cảm).