(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaukaisin
B2
adjektiivi B2 Địa lý, Khoảng cách

kaukaisin

/ˈkɑu̯kɑi̯sin/
xa nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaukaisin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Etäisin tai kauimpana oleva; syrjäisin.

Ý nghĩa của "kaukaisin" trong tiếng Việt

Xa nhất về không gian hoặc thời gian; hẻo lánh nhất.

Câu ví dụ với "kaukaisin"

  • "Kaukaisin tähti, jonka ihminen voi nähdä paljain silmin, on noin 16 000 valovuoden päässä."

    "Ngôi sao xa nhất mà con người có thể nhìn thấy bằng mắt thường cách khoảng 16.000 năm ánh sáng."

  • "Hän asuu kaukaisimmassa kolkassa Suomea."

    "Anh ấy sống ở vùng hẻo lánh nhất của Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaukaisin"

Đồng nghĩa

syrjäisin (hẻo lánh nhất) etäisin (xa xôi nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "kaukaisin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kaukaisin' là dạng so sánh nhất của 'kaukainen' (xa xôi, hẻo lánh). Khi dùng, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ, 'kaukaisin planeetta' (hành tinh xa nhất) khác với 'kaukaisin sukulainen' (người thân xa nhất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaukaisin"