kaukaisin
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaukaisin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Etäisin tai kauimpana oleva; syrjäisin.
Ý nghĩa của "kaukaisin" trong tiếng Việt
Xa nhất về không gian hoặc thời gian; hẻo lánh nhất.
Câu ví dụ với "kaukaisin"
-
"Kaukaisin tähti, jonka ihminen voi nähdä paljain silmin, on noin 16 000 valovuoden päässä."
"Ngôi sao xa nhất mà con người có thể nhìn thấy bằng mắt thường cách khoảng 16.000 năm ánh sáng."
-
"Hän asuu kaukaisimmassa kolkassa Suomea."
"Anh ấy sống ở vùng hẻo lánh nhất của Phần Lan."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaukaisin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaukaisin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaukaisin' là dạng so sánh nhất của 'kaukainen' (xa xôi, hẻo lánh). Khi dùng, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ, 'kaukaisin planeetta' (hành tinh xa nhất) khác với 'kaukaisin sukulainen' (người thân xa nhất).