kaukana
/ˈkɑu̯kɑnɑ/
xa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaukana"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Etäällä, pitkän matkan päässä.
Ý nghĩa của "kaukana" trong tiếng Việt
Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.
Câu ví dụ với "kaukana"
-
"Asumme kaukana kaupungista."
"Chúng tôi sống xa thành phố."
-
"Hän asuu kaukana minusta."
"Anh ấy sống xa tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaukana"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaukana" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaukana' thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự xa xôi về thời gian hoặc ý nghĩa trừu tượng.