(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kauniisti
B1
adverbi B1 Tổng quát

kauniisti

/ˈkɑu̯niːsti/
một cách đẹp đẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kauniisti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävällä tavalla, esteettisesti.

Ý nghĩa của "kauniisti" trong tiếng Việt

Một cách đẹp đẽ; một cách làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.

Câu ví dụ với "kauniisti"

  • "Hän lauloi kauniisti."

    "Cô ấy hát một cách đẹp đẽ."

  • "Talo on sisustettu kauniisti."

    "Ngôi nhà được trang trí một cách đẹp đẽ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kauniisti"

Đồng nghĩa

nätisti (một cách xinh xắn)

Trái nghĩa

rumasti (một cách xấu xí)

Cách dùng "kauniisti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kauniisti' kuvaa tapaa, jolla jotain tehdään tai miten jokin on. Se korostaa esteettistä tai miellyttävää ulottuvuutta. Vastaa suunnilleen tiếng Việt 'một cách đẹp đẽ'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kauniisti"