kaunis
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaunis"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esteettisesti miellyttävä, viehättävä ulkonäöltään.
Ý nghĩa của "kaunis" trong tiếng Việt
Đẹp, có vẻ đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí một cách thẩm mỹ.
Câu ví dụ với "kaunis"
-
"Hän on kaunis nainen."
"Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp."
-
"Suomi on kaunis maa."
"Phần Lan là một đất nước xinh đẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaunis"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaunis" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaunis' là một từ rất phổ biến để chỉ vẻ đẹp. Nó có thể được sử dụng cho người, vật, phong cảnh, v.v. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'kaunis' và 'ihana', 'ihana' thường mang ý nghĩa 'tuyệt vời', 'dễ chịu' hơn là chỉ vẻ đẹp đơn thuần.