(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaunis
A1
adjektiivi A1 Đời sống hàng ngày

kaunis

/ˈkɑunis/
xinh đẹp
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaunis"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esteettisesti miellyttävä, viehättävä ulkonäöltään.

Ý nghĩa của "kaunis" trong tiếng Việt

Đẹp, có vẻ đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí một cách thẩm mỹ.

Câu ví dụ với "kaunis"

  • "Hän on kaunis nainen."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp."

  • "Suomi on kaunis maa."

    "Phần Lan là một đất nước xinh đẹp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaunis"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kaunis" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kaunis' là một từ rất phổ biến để chỉ vẻ đẹp. Nó có thể được sử dụng cho người, vật, phong cảnh, v.v. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'kaunis' và 'ihana', 'ihana' thường mang ý nghĩa 'tuyệt vời', 'dễ chịu' hơn là chỉ vẻ đẹp đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaunis"