kauppa
Định nghĩa & Giải nghĩa "kauppa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin ostaminen tai myyminen; liiketoimi.
Ý nghĩa của "kauppa" trong tiếng Việt
Một hành động mua hoặc bán một cái gì đó; một giao dịch kinh doanh.
Câu ví dụ với "kauppa"
-
"Teimme hyvät kaupat."
"Chúng tôi đã thực hiện một giao dịch tốt."
-
"Kävimme tekemässä kaupat."
"Chúng tôi đã đi giao dịch."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kauppa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kauppa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kauppa' có nghĩa rộng hơn 'giao dịch' trong tiếng Việt, có thể chỉ cửa hàng hoặc hoạt động mua bán nói chung. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kauppa"
Bảng chia từ (Declension) cho kauppa:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kauppa |
Minä menen kauppaan.
(Tôi đi đến cửa hàng.)
|
| Biến cách số ít | kauppaa |
Ostan kauppaa varten leipää.
(Tôi mua bánh mì cho cửa hàng.)
|
| Sở hữu cách số ít | kaupan |
Kaupan ovi on auki.
(Cửa của cửa hàng đang mở.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kaupat |
Kaikki kaupat ovat auki tänään.
(Tất cả các cửa hàng đều mở cửa hôm nay.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ostan kauppaa."
"Tôi đang mua (một chút) hàng hóa/việc mua bán."
-
"En käy kauppaa täällä."
"Tôi không giao dịch ở đây."
-
"Hän suunnittelee kauppaa."
"Anh ấy đang lên kế hoạch kinh doanh/giao dịch."
-
"Hän halusi tehdä kaupasta kannattavan kaupaksi."
"Anh ấy muốn biến việc buôn bán thành một việc buôn bán có lợi nhuận."
-
"Tämä sopimus tekee kaupasta virallisen kaupaksi."
"Thỏa thuận này biến việc mua bán thành một việc mua bán chính thức."
-
"He muuttivat pienen torin suureksi kaupaksi."
"Họ đã biến một khu chợ nhỏ thành một cửa hàng lớn."