(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kauppa
A2
substantiivi A2 Kinh tế, Tài chính, Thương mại

kauppa

/ˈkɑu̯pːɑ/
giao dịch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kauppa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin ostaminen tai myyminen; liiketoimi.

Ý nghĩa của "kauppa" trong tiếng Việt

Một hành động mua hoặc bán một cái gì đó; một giao dịch kinh doanh.

Câu ví dụ với "kauppa"

  • "Teimme hyvät kaupat."

    "Chúng tôi đã thực hiện một giao dịch tốt."

  • "Kävimme tekemässä kaupat."

    "Chúng tôi đã đi giao dịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kauppa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kauppa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kauppa' có nghĩa rộng hơn 'giao dịch' trong tiếng Việt, có thể chỉ cửa hàng hoặc hoạt động mua bán nói chung. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kauppa"

Bảng chia từ (Declension) cho kauppa:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kauppa
Minä menen kauppaan.
(Tôi đi đến cửa hàng.)
Biến cách số ít kauppaa
Ostan kauppaa varten leipää.
(Tôi mua bánh mì cho cửa hàng.)
Sở hữu cách số ít kaupan
Kaupan ovi on auki.
(Cửa của cửa hàng đang mở.)
Nguyên thể số nhiều kaupat
Kaikki kaupat ovat auki tänään.
(Tất cả các cửa hàng đều mở cửa hôm nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Ostan kauppaa."

    "Tôi đang mua (một chút) hàng hóa/việc mua bán."

  • "En käy kauppaa täällä."

    "Tôi không giao dịch ở đây."

  • "Hän suunnittelee kauppaa."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch kinh doanh/giao dịch."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän halusi tehdä kaupasta kannattavan kaupaksi."

    "Anh ấy muốn biến việc buôn bán thành một việc buôn bán có lợi nhuận."

  • "Tämä sopimus tekee kaupasta virallisen kaupaksi."

    "Thỏa thuận này biến việc mua bán thành một việc mua bán chính thức."

  • "He muuttivat pienen torin suureksi kaupaksi."

    "Họ đã biến một khu chợ nhỏ thành một cửa hàng lớn."