kaupungistuminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaupungistuminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kaupunkien kasvu ja leviäminen sekä kaupunkimaisen elämäntavan yleistyminen.
Ý nghĩa của "kaupungistuminen" trong tiếng Việt
Sự gia tăng về quy mô của một thành phố hoặc khu vực đô thị.
Câu ví dụ với "kaupungistuminen"
-
"Kaupungistuminen on ollut nopeaa kehitysmaissa."
"Đô thị hóa diễn ra nhanh chóng ở các nước đang phát triển."
-
"Kaupungistuminen aiheuttaa ympäristöongelmia."
"Đô thị hóa gây ra các vấn đề môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaupungistuminen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kaupungistuminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Kaupungistuminen có nghĩa là quá trình đô thị hóa, sự tăng trưởng và mở rộng của các thành phố. Lưu ý sự khác biệt với 'urbanisaatio' (đô thị hóa), một khái niệm rộng hơn bao gồm cả sự thay đổi về văn hóa và lối sống.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kaupungistuminen"
Bảng chia từ (Declension) cho kaupungistuminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kaupungistuminen |
Kaupungistuminen on globaali trendi.
(Đô thị hóa là một xu hướng toàn cầu.)
|
| Biến cách số ít | kaupungistumista |
Tutkimme kaupungistumista Suomessa.
(Chúng tôi nghiên cứu về đô thị hóa ở Phần Lan.)
|
| Sở hữu cách số ít | kaupungistumisen |
Kaupungistumisen vaikutukset ovat moninaiset.
(Những ảnh hưởng của đô thị hóa rất đa dạng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kaupungistumiset |
Kaupungistumiset muuttavat yhteiskuntia.
(Quá trình đô thị hóa đang thay đổi các xã hội.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallitus suunnittelee lisää resursseja kaupungistumiselle."
"Chính phủ đang lên kế hoạch tăng thêm nguồn lực cho quá trình đô thị hóa."
-
"Olemme huolissamme kaupungistumiselle aiheutuvista ympäristövaikutuksista."
"Chúng tôi lo ngại về những tác động môi trường do quá trình đô thị hóa gây ra."
-
"Tutkimus keskittyy kaupungistumiselle tyypillisiin sosiaalisiin ongelmiin."
"Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề xã hội điển hình do quá trình đô thị hóa gây ra."