(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaupunkialue
B1
substantiivi B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

kaupunkialue

/ˈkɑu̯pʊŋkiˌɑlueˣ/
khu vực đô thị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaupunkialue"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Alue, jolla on suuri väestötiheys ja jossa on paljon ihmisen rakentamia rakennuksia.

Ý nghĩa của "kaupunkialue" trong tiếng Việt

Một khu vực hoặc vùng được phân loại bởi mật độ dân số cao và các công trình do con người xây dựng so với các khu vực xung quanh.

Câu ví dụ với "kaupunkialue"

  • "Helsinki on Suomen suurin kaupunkialue."

    "Helsinki là khu vực đô thị lớn nhất của Phần Lan."

  • "Kaupunkialueet kasvavat nopeasti ympäri maailmaa."

    "Các khu vực đô thị đang phát triển nhanh chóng trên khắp thế giới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaupunkialue"

Đồng nghĩa

taajama (khu dân cư đông đúc)

Cách dùng "kaupunkialue" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Kaupunkialue tương đương với 'khu vực đô thị' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'kaupunki' (thành phố) và 'kaupunkialue' (khu vực đô thị).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaupunkialue"

Bảng chia từ (Declension) cho kaupunkialue:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kaupunkialue
Helsinki on Suomen suurin kaupunkialue.
(Helsinki là khu vực đô thị lớn nhất ở Phần Lan.)
Biến cách số ít kaupunkialuetta
Tämä on kaunista kaupunkialuetta.
(Đây là một khu vực đô thị xinh đẹp.)
Sở hữu cách số ít kaupunkialueen
Kaupunkialueen kehitys on nopeaa.
(Sự phát triển của khu vực đô thị đang diễn ra nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều kaupunkialueet
Suomessa on useita suuria kaupunkialueita.
(Có một số khu vực đô thị lớn ở Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Asuin kaupunkialueetta on tylsää."

    "Thật buồn tẻ khi sống bên ngoài khu vực thành thị."

  • "Hän matkusti kaupunkialueetta löytääkseen rauhaa."

    "Anh ấy đã đi du lịch ra khỏi khu vực thành thị để tìm kiếm sự bình yên."

  • "Kaupunkialueetta elämä on usein rauhallisempaa."

    "Cuộc sống bên ngoài khu vực thành thị thường yên bình hơn."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hän haluaa nähdä kaupunkialueen."

    "Anh ấy muốn nhìn thấy khu vực thành thị."

  • "Me tutkimme kaupunkialueen."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu khu vực thành thị."

  • "He rakentavat kaupunkialueen."

    "Họ đang xây dựng khu vực thành thị."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Asun kaupunkialueella, jossa on hyvät palvelut."

    "Tôi sống ở khu vực thành thị, nơi có các dịch vụ tốt."

  • "Kaupunkialueella on usein enemmän melua kuin maaseudulla."

    "Ở khu vực thành thị thường có nhiều tiếng ồn hơn so với vùng nông thôn."

  • "Työskentelen kaupunkialueella, mutta asun sen ulkopuolella."

    "Tôi làm việc ở khu vực thành thị, nhưng tôi sống bên ngoài nó."