(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kautta
B1
prepositio B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch, Công nghệ

kautta

/ˈkɑu̯tːɑ/
qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kautta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin läpi, jonkin kautta; jonkin välityksellä.

Ý nghĩa của "kautta" trong tiếng Việt

Đi qua hoặc dừng lại ở một địa điểm nào đó.

Câu ví dụ với "kautta"

  • "Matkustimme Lapin kautta."

    "Chúng tôi đã đi qua vùng Lapland."

  • "Sain tiedon hänen kauttaan."

    "Tôi nhận được thông tin thông qua anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kautta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kautta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen vietnamin 'qua'. Käytetään ilmaisemaan liikkumista jonkin läpi tai jonkin kautta, sekä välitystä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kautta"