kavallus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kavallus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Luottamustoimen väärinkäyttö rahan tai muun omaisuuden anastamiseksi.
Ý nghĩa của "kavallus" trong tiếng Việt
Sự biển thủ, tham ô, hoặc trộm cắp tiền bạc, tài sản được ủy thác hoặc là tiền công quỹ.
Câu ví dụ với "kavallus"
-
"Häntä syytettiin kavalluksesta."
"Anh ta bị buộc tội biển thủ."
-
"Yrityksen työntekijä tuomittiin kavalluksesta."
"Một nhân viên của công ty đã bị kết án vì tội biển thủ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kavallus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kavallus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Kavallus thường được dùng để chỉ hành vi lạm dụng chức quyền để biển thủ tiền bạc hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh yếu tố vi phạm lòng tin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kavallus"
Bảng chia từ (Declension) cho kavallus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kavallus |
Kavallus satutti minua syvästi.
(Sự phản bội làm tôi tổn thương sâu sắc.)
|
| Biến cách số ít | kavallusta |
En voi uskoa kavallusta.
(Tôi không thể tin vào sự phản bội.)
|
| Sở hữu cách số ít | kavalluksen |
Kavalluksen motiivi on edelleen epäselvä.
(Động cơ của sự phản bội vẫn chưa rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kavallukset |
Hänen elämänsä oli täynnä kavalluksia.
(Cuộc đời anh ta đầy rẫy những sự phản bội.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Poliisi tutkii hänen kavallustaan yrityksessä."
"Cảnh sát đang điều tra vụ biển thủ của anh ta tại công ty."
-
"Olen pettynyt sinun kavallukseesi, en odottanut sitä."
"Tôi thất vọng về vụ biển thủ của bạn, tôi đã không mong đợi điều đó."
-
"Meidän kavalluksemme paljastui vasta vuosien kuluttua."
"Vụ biển thủ của chúng tôi chỉ bị lộ sau nhiều năm."