kaveri
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaveri"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yleisesti ystävä, miespuolinen henkilö.
Ý nghĩa của "kaveri" trong tiếng Việt
Một người đàn ông hoặc con trai.
Câu ví dụ với "kaveri"
-
"Hän on minun kaverini."
"Anh ấy là bạn của tôi."
-
"Olen nähnyt sen kaverin jossain."
"Tôi đã thấy anh chàng đó ở đâu rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaveri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaveri" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaveri' thường được dùng để chỉ bạn bè hoặc một người đàn ông/con trai mà bạn quen biết. Nó thân mật hơn so với 'mies' (người đàn ông). Trong một số trường hợp, nó có thể mang nghĩa là 'anh chàng' như trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kaveri"
Bảng chia từ (Declension) cho kaveri:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kaveri |
Minulla on uusi kaveri.
(Tôi có một người bạn mới.)
|
| Biến cách số ít | kaveria |
Näin eilen kaveria kaupungilla.
(Hôm qua tôi đã thấy một người bạn ở thành phố.)
|
| Sở hữu cách số ít | kaverin |
Löysin kaverin avaimet.
(Tôi tìm thấy chìa khóa của một người bạn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kaverit |
Kaikki kaverit tulivat juhliin.
(Tất cả bạn bè đã đến bữa tiệc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minun kaverini on todella hauska."
"Bạn tôi rất vui tính."
-
"Näin kaverisi eilen kaupungilla."
"Hôm qua tôi đã thấy bạn của bạn ở thành phố."
-
"Hän antoi lahjan kaverilleni."
"Anh ấy đã tặng quà cho bạn của tôi."