(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaveri
A1
substantiivi A1 Giao tiếp hàng ngày

kaveri

/ˈkɑʋeri/
anh chàng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaveri"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleisesti ystävä, miespuolinen henkilö.

Ý nghĩa của "kaveri" trong tiếng Việt

Một người đàn ông hoặc con trai.

Câu ví dụ với "kaveri"

  • "Hän on minun kaverini."

    "Anh ấy là bạn của tôi."

  • "Olen nähnyt sen kaverin jossain."

    "Tôi đã thấy anh chàng đó ở đâu rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaveri"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kaveri" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kaveri' thường được dùng để chỉ bạn bè hoặc một người đàn ông/con trai mà bạn quen biết. Nó thân mật hơn so với 'mies' (người đàn ông). Trong một số trường hợp, nó có thể mang nghĩa là 'anh chàng' như trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaveri"

Bảng chia từ (Declension) cho kaveri:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kaveri
Minulla on uusi kaveri.
(Tôi có một người bạn mới.)
Biến cách số ít kaveria
Näin eilen kaveria kaupungilla.
(Hôm qua tôi đã thấy một người bạn ở thành phố.)
Sở hữu cách số ít kaverin
Löysin kaverin avaimet.
(Tôi tìm thấy chìa khóa của một người bạn.)
Nguyên thể số nhiều kaverit
Kaikki kaverit tulivat juhliin.
(Tất cả bạn bè đã đến bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Minun kaverini on todella hauska."

    "Bạn tôi rất vui tính."

  • "Näin kaverisi eilen kaupungilla."

    "Hôm qua tôi đã thấy bạn của bạn ở thành phố."

  • "Hän antoi lahjan kaverilleni."

    "Anh ấy đã tặng quà cho bạn của tôi."