(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käynnissä oleva
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

käynnissä oleva

/ˈkæy̯nːisːæ ˈoleʋɑ/
đang diễn ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käynnissä oleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuva, tapahtumassa oleva, ei päättynyt.

Ý nghĩa của "käynnissä oleva" trong tiếng Việt

Đang diễn ra; tiếp tục mà không kết thúc.

Câu ví dụ với "käynnissä oleva"

  • "Neuvottelut ovat parhaillaan käynnissä."

    "Các cuộc đàm phán hiện đang diễn ra."

  • "Projekti on vielä käynnissä oleva."

    "Dự án vẫn đang được tiến hành."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käynnissä oleva"

Đồng nghĩa

meneillään (đang tiếp diễn)

Trái nghĩa

Cách dùng "käynnissä oleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó tương đương với 'being in progress' hoặc 'ongoing' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käynnissä oleva"