käynnissä
Định nghĩa & Giải nghĩa "käynnissä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka on toiminnassa tai meneillään
Ý nghĩa của "käynnissä" trong tiếng Việt
đang tiến hành; đang trong quá trình; đang hoạt động.
Câu ví dụ với "käynnissä"
-
"Projekti on parhaillaan käynnissä."
"Dự án hiện đang được tiến hành."
-
"Neuvottelut ovat yhä käynnissä."
"Các cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käynnissä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käynnissä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'käynnissä' thường được dùng để chỉ một quá trình, dự án, hoặc hoạt động đang diễn ra. Nó có thể dịch là 'đang tiến hành', 'đang trong quá trình', hoặc 'đang hoạt động' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nên chú ý sự khác biệt với các từ khác như 'valmis' (hoàn thành) hoặc 'päättynyt' (kết thúc).