(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käynnistää
B1
verbi B1 Chung

käynnistää

/ˈkæy̯nːistæː/
khởi động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käynnistää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Panna toimintaan, aloittaa koneen tai laitteen toiminta.

Ý nghĩa của "käynnistää" trong tiếng Việt

Khởi động, bắt đầu một cái gì đó; khiến cái gì đó bắt đầu di chuyển hoặc hoạt động.

Câu ví dụ với "käynnistää"

  • "Minun täytyy käynnistää tietokone uudelleen."

    "Tôi phải khởi động lại máy tính."

  • "Hän käynnisti moottorin ja lähti ajamaan."

    "Anh ấy khởi động động cơ và bắt đầu lái xe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käynnistää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "käynnistää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ này có nghĩa là bắt đầu một cái gì đó, làm cho một cái gì đó hoạt động. Nó thường được sử dụng với máy móc, thiết bị, hoặc một quá trình nào đó. Cần phân biệt với 'aloittaa' có nghĩa rộng hơn là 'bắt đầu'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käynnistää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: käynnistää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) käynnistän
Minä käynnistän tietokoneen.
(Tôi khởi động máy tính.)
sinä (bạn) käynnistät
Sinä käynnistät moottorin.
(Bạn khởi động động cơ.)
hän (anh/cô ấy) käynnistää
Hän käynnistää projektin.
(Anh/Cô ấy khởi động dự án.)
me (chúng tôi) käynnistämme
Me käynnistämme auton.
(Chúng tôi khởi động xe ô tô.)
te (các bạn) käynnistätte
Te käynnistätte pelin.
(Các bạn khởi động trò chơi.)
he (họ) käynnistävät
He käynnistävät tehtaan.
(Họ khởi động nhà máy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Käynnistä moottori!"

    "Khởi động động cơ đi!"

  • "Älä käynnistä sitä vielä!"

    "Đừng khởi động nó vội!"

  • "Käynnistäkää laite heti!"

    "Hãy khởi động thiết bị ngay lập tức!"

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en käynnistä autoa tänään."

    "Tôi không khởi động xe ô tô hôm nay."

  • "Hän ei käynnistänyt tietokonetta eilen."

    "Hôm qua anh ấy/cô ấy đã không khởi động máy tính."

  • "Me emme käynnistäneet moottoria, koska se oli rikki."

    "Chúng tôi đã không khởi động động cơ vì nó bị hỏng."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Moottori käynnistetään avaimella."

    "Động cơ được khởi động bằng chìa khóa."

  • "Tehdas käynnistetään joka aamu kello kuusi."

    "Nhà máy được khởi động mỗi sáng lúc sáu giờ."

  • "Uusi projekti käynnistetään ensi viikolla."

    "Dự án mới sẽ được khởi động vào tuần tới."