käynnistää
Định nghĩa & Giải nghĩa "käynnistää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Panna toimintaan, aloittaa koneen tai laitteen toiminta.
Ý nghĩa của "käynnistää" trong tiếng Việt
Khởi động, bắt đầu một cái gì đó; khiến cái gì đó bắt đầu di chuyển hoặc hoạt động.
Câu ví dụ với "käynnistää"
-
"Minun täytyy käynnistää tietokone uudelleen."
"Tôi phải khởi động lại máy tính."
-
"Hän käynnisti moottorin ja lähti ajamaan."
"Anh ấy khởi động động cơ và bắt đầu lái xe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käynnistää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käynnistää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ này có nghĩa là bắt đầu một cái gì đó, làm cho một cái gì đó hoạt động. Nó thường được sử dụng với máy móc, thiết bị, hoặc một quá trình nào đó. Cần phân biệt với 'aloittaa' có nghĩa rộng hơn là 'bắt đầu'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "käynnistää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: käynnistää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | käynnistän |
Minä käynnistän tietokoneen.
(Tôi khởi động máy tính.)
|
| sinä (bạn) | käynnistät |
Sinä käynnistät moottorin.
(Bạn khởi động động cơ.)
|
| hän (anh/cô ấy) | käynnistää |
Hän käynnistää projektin.
(Anh/Cô ấy khởi động dự án.)
|
| me (chúng tôi) | käynnistämme |
Me käynnistämme auton.
(Chúng tôi khởi động xe ô tô.)
|
| te (các bạn) | käynnistätte |
Te käynnistätte pelin.
(Các bạn khởi động trò chơi.)
|
| he (họ) | käynnistävät |
He käynnistävät tehtaan.
(Họ khởi động nhà máy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Käynnistä moottori!"
"Khởi động động cơ đi!"
-
"Älä käynnistä sitä vielä!"
"Đừng khởi động nó vội!"
-
"Käynnistäkää laite heti!"
"Hãy khởi động thiết bị ngay lập tức!"
-
"Minä en käynnistä autoa tänään."
"Tôi không khởi động xe ô tô hôm nay."
-
"Hän ei käynnistänyt tietokonetta eilen."
"Hôm qua anh ấy/cô ấy đã không khởi động máy tính."
-
"Me emme käynnistäneet moottoria, koska se oli rikki."
"Chúng tôi đã không khởi động động cơ vì nó bị hỏng."
-
"Moottori käynnistetään avaimella."
"Động cơ được khởi động bằng chìa khóa."
-
"Tehdas käynnistetään joka aamu kello kuusi."
"Nhà máy được khởi động mỗi sáng lúc sáu giờ."
-
"Uusi projekti käynnistetään ensi viikolla."
"Dự án mới sẽ được khởi động vào tuần tới."