käytännöllisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "käytännöllisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Käytännönläheisesti, tehokkaasti ja tarkoituksenmukaisesti.
Ý nghĩa của "käytännöllisesti" trong tiếng Việt
Một cách thực tế và hữu dụng; thực dụng.
Câu ví dụ với "käytännöllisesti"
-
"Hän lähestyi ongelmaa käytännöllisesti."
"Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách thực dụng."
-
"Meidän pitää miettiä asiaa käytännöllisesti."
"Chúng ta cần suy nghĩ về vấn đề này một cách thực tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytännöllisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käytännöllisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả cách làm việc gì đó một cách thực tế, tập trung vào hiệu quả và tính hữu dụng. Nó thường được dùng để chỉ cách tiếp cận vấn đề hoặc giải quyết tình huống một cách có tính toán và hiệu quả.