(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käytännöllisesti
B2
adverbi B2 Ngôn ngữ học, Triết học

käytännöllisesti

/ˈkæy̯tænnølisesti/
một cách thực dụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käytännöllisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Käytännönläheisesti, tehokkaasti ja tarkoituksenmukaisesti.

Ý nghĩa của "käytännöllisesti" trong tiếng Việt

Một cách thực tế và hữu dụng; thực dụng.

Câu ví dụ với "käytännöllisesti"

  • "Hän lähestyi ongelmaa käytännöllisesti."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách thực dụng."

  • "Meidän pitää miettiä asiaa käytännöllisesti."

    "Chúng ta cần suy nghĩ về vấn đề này một cách thực tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytännöllisesti"

Đồng nghĩa

käytännönläheisesti (Một cách thực tế)

Trái nghĩa

teoreettisesti (Một cách lý thuyết)

Cách dùng "käytännöllisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả cách làm việc gì đó một cách thực tế, tập trung vào hiệu quả và tính hữu dụng. Nó thường được dùng để chỉ cách tiếp cận vấn đề hoặc giải quyết tình huống một cách có tính toán và hiệu quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käytännöllisesti"