käytännönläheinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "käytännönläheinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on lähellä todellisuutta ja käytäntöä; käytännöllinen, realistinen.
Ý nghĩa của "käytännönläheinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến kinh nghiệm, tình huống thực tế hoặc hành động hơn là ý tưởng hoặc trí tưởng tượng.
Câu ví dụ với "käytännönläheinen"
-
"Hänellä on käytännönläheinen lähestymistapa ongelmiin."
"Anh ấy có một cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề."
-
"Koulutusohjelman tulisi olla enemmän käytännönläheinen."
"Chương trình đào tạo nên thực tế hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytännönläheinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käytännönläheinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'käytännönläheinen' nhấn mạnh tính thực tế, gần gũi với kinh nghiệm và tình huống thực tế. Khác với 'teoreettinen' (lý thuyết). Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái.