käytännössä
Định nghĩa & Giải nghĩa "käytännössä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tosiasiallisesti, todellisuudessa, tekemisen yhteydessä.
Ý nghĩa của "käytännössä" trong tiếng Việt
Trên thực tế; khi thực sự làm điều gì đó.
Câu ví dụ với "käytännössä"
-
"Teoriassa kaikki on hyvin, mutta käytännössä ongelmia riittää."
"Về mặt lý thuyết thì mọi thứ đều tốt, nhưng trên thực tế thì lại có rất nhiều vấn đề."
-
"Käytännössä tämä tarkoittaa lisäkustannuksia."
"Trong thực tế, điều này có nghĩa là phát sinh thêm chi phí."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytännössä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käytännössä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa käytetään usein korostamaan, että jokin asia on totta tai pätee, kun sitä kokeillaan tai tehdään käytännössä, eikä vain teoriassa. Vastaa suunn gần nghĩa với cụm 'trên thực tế', 'trong thực tế' trong tiếng Việt.