(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käytännössä
B1
adverbi B1 Tổng quát

käytännössä

/ˈkæy̯tænnøsːæ/
trong thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käytännössä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tosiasiallisesti, todellisuudessa, tekemisen yhteydessä.

Ý nghĩa của "käytännössä" trong tiếng Việt

Trên thực tế; khi thực sự làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "käytännössä"

  • "Teoriassa kaikki on hyvin, mutta käytännössä ongelmia riittää."

    "Về mặt lý thuyết thì mọi thứ đều tốt, nhưng trên thực tế thì lại có rất nhiều vấn đề."

  • "Käytännössä tämä tarkoittaa lisäkustannuksia."

    "Trong thực tế, điều này có nghĩa là phát sinh thêm chi phí."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytännössä"

Đồng nghĩa

tosiasiassa (thực tế là) todellisuudessa (trong thực tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "käytännössä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa käytetään usein korostamaan, että jokin asia on totta tai pätee, kun sitä kokeillaan tai tehdään käytännössä, eikä vain teoriassa. Vastaa suunn gần nghĩa với cụm 'trên thực tế', 'trong thực tế' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käytännössä"