(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käytäntö
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

käytäntö

/ˈkæy̯tæntø/
thực hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käytäntö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimintatapa tai tapa tehdä jotakin, joka on vakiintunut tai yleisesti hyväksytty.

Ý nghĩa của "käytäntö" trong tiếng Việt

Sự áp dụng hoặc sử dụng thực tế một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, trái ngược với các lý thuyết liên quan đến nó.

Câu ví dụ với "käytäntö"

  • "Yrityksessämme on käytäntönä aloittaa kokoukset ajoissa."

    "Công ty của chúng tôi có quy tắc là bắt đầu các cuộc họp đúng giờ."

  • "Käytännössä tämä tarkoittaa lisäkustannuksia."

    "Trong thực tế, điều này có nghĩa là chi phí phát sinh thêm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytäntö"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "käytäntö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'käytäntö' thường được dùng để chỉ một cách thức làm việc hoặc một thói quen đã được thiết lập. Nó khác với 'teoria' (lý thuyết). Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käytäntö"

Bảng chia từ (Declension) cho käytäntö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít käytäntö
Tämä on yleinen käytäntö.
(Đây là một thông lệ phổ biến.)
Biến cách số ít käytäntöä
Tarvitsemme enemmän käytäntöä.
(Chúng ta cần nhiều thực hành hơn.)
Sở hữu cách số ít käytännön
Käytännön toteutus on tärkeää.
(Việc thực hiện trên thực tế là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều käytännöt
Nämä ovat uudet käytännöt.
(Đây là những thông lệ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Käytännöttä tämä projekti ei onnistu."

    "Dự án này không thành công nếu không có thông lệ/thực tiễn."

  • "Olen matkustanut ulkomaille käytännöttä, ja se oli haastavaa."

    "Tôi đã đi du lịch nước ngoài mà không có kinh nghiệm thực tế, và nó rất khó khăn."

  • "Käytännöttä on vaikea ymmärtää, miten asiat todella toimivat."

    "Thật khó để hiểu mọi thứ thực sự hoạt động như thế nào nếu không có thực tiễn."

Biến cách Partitive
  • "Meillä on tapana noudattaa hyvää käytäntöä."

    "Chúng ta có thói quen tuân theo một thông lệ tốt."

  • "Hän haluaa muuttaa käytäntöä."

    "Anh ấy muốn thay đổi thông lệ."

  • "On tärkeää ymmärtää käytäntöä ennen sen soveltamista."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rõ thông lệ trước khi áp dụng nó."

Hậu tố sở hữu
  • "Uusi käytäntömme on tehokkaampi kuin vanha."

    "Thực tiễn mới của chúng ta hiệu quả hơn thực tiễn cũ."

  • "Hänen käytäntönsä mukaan kokoukset alkavat aina ajoissa."

    "Theo thông lệ của anh ấy, các cuộc họp luôn bắt đầu đúng giờ."

  • "Olen tyytyväinen siihen, että yrityksemme on uudistanut käytäntönsä."

    "Tôi hài lòng rằng công ty của chúng ta đã đổi mới các thông lệ của mình."