käytetty
/'kæy̯tetːy/
đã qua sử dụng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "käytetty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aikaisemmin käytetty; ei uusi.
Ý nghĩa của "käytetty" trong tiếng Việt
Đã được sử dụng trước đây; không mới.
Câu ví dụ với "käytetty"
-
"Ostin käytetyn auton."
"Tôi đã mua một chiếc xe ô tô đã qua sử dụng."
-
"Tämä on käytetty kirja."
"Đây là một cuốn sách đã qua sử dụng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytetty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käytetty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'käytetty' có nghĩa là 'đã qua sử dụng'. Cần phân biệt với 'toinen käsi' (second hand) cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho các vật phẩm lớn hơn hoặc phức tạp hơn như xe cộ, đồ điện tử.