käytössä oleva
/ˈkæy̯tøsːøˌ oleʋɑ/
đang hoạt động
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "käytössä oleva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on parhaillaan käytössä tai toiminnassa.
Ý nghĩa của "käytössä oleva" trong tiếng Việt
Hiện đang được sử dụng hoặc hoạt động.
Câu ví dụ với "käytössä oleva"
-
"Puhelin on edelleen käytössä oleva."
"Điện thoại vẫn đang hoạt động."
-
"Tämä järjestelmä on yhä käytössä oleva, vaikka se on vanha."
"Hệ thống này vẫn đang hoạt động, mặc dù nó đã cũ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytössä oleva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käytössä oleva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này có nghĩa là một cái gì đó đang được sử dụng hoặc hoạt động tại thời điểm nói. Nó thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống, hoặc dịch vụ.