käytössä
Định nghĩa & Giải nghĩa "käytössä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin käytetään parhaillaan tai jokin on jonkun/jonkin käytössä.
Ý nghĩa của "käytössä" trong tiếng Việt
Trạng thái hiện tại đang được sử dụng hoặc được ai đó/cái gì đó dùng đến.
Câu ví dụ với "käytössä"
-
"Puhelin on tällä hetkellä käytössä."
"Điện thoại hiện đang được sử dụng."
-
"Tämä huone on kokouskäytössä."
"Phòng này đang được sử dụng cho cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytössä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "käytössä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'käytössä' diễn tả trạng thái đang được sử dụng, tương tự như 'being used' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'käyttää' (sử dụng - hành động chủ động).
Bảng chia từ (Taivutus) của "käytössä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: käyttää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | käytän |
Minä käytän tätä puhelinta.
(Tôi sử dụng cái điện thoại này.)
|
| sinä (bạn) | käytät |
Sinä käytät tietokonetta.
(Bạn sử dụng máy tính.)
|
| hän (anh/cô ấy) | käyttää |
Hän käyttää autoa.
(Anh ấy/Cô ấy sử dụng xe hơi.)
|
| me (chúng tôi) | käytämme |
Me käytämme tätä sovellusta.
(Chúng tôi sử dụng ứng dụng này.)
|
| te (các bạn) | käytätte |
Te käytätte julkista liikennettä.
(Các bạn sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
|
| he (họ) | käyttävät |
He käyttävät aurinkopaneeleja.
(Họ sử dụng tấm năng lượng mặt trời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämä sovellus on nyt käytössä testaustarkoituksessa."
"Ứng dụng này hiện đang được sử dụng cho mục đích thử nghiệm."
-
"Uusi tietokone on käytössä toimistossa ensi viikolla."
"Một máy tính mới sẽ được sử dụng tại văn phòng vào tuần tới."
-
"Onko tämä menetelmä käytössä muissakin projekteissa?"
"Phương pháp này có được sử dụng trong các dự án khác không?"
-
"Uuden teknologian käytössä pitäisi ottaa huomioon eettiset näkökulmat."
"Việc sử dụng công nghệ mới nên xem xét các khía cạnh đạo đức."
-
"Julkisen liikenteen käytössä on monia etuja yksityisautoiluun verrattuna."
"Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng có nhiều lợi ích so với việc lái xe cá nhân."
-
"Kirjaston tietokoneiden käytössä on aikarajoitus."
"Việc sử dụng máy tính của thư viện có giới hạn thời gian."
-
"Minulla on auto käytössä."
"Tôi có một chiếc xe hơi để sử dụng."
-
"Onko sinulla tietokone käytössäsi?"
"Bạn có máy tính để sử dụng không?"
-
"Meillä on uusi järjestelmä käytössämme ensi viikosta alkaen."
"Chúng tôi sẽ có một hệ thống mới để sử dụng bắt đầu từ tuần tới."