(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käytössä
B1
verbi B1 Tổng quát

käytössä

/ˈkæy̯tøsːøs/
đang được sử dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käytössä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin käytetään parhaillaan tai jokin on jonkun/jonkin käytössä.

Ý nghĩa của "käytössä" trong tiếng Việt

Trạng thái hiện tại đang được sử dụng hoặc được ai đó/cái gì đó dùng đến.

Câu ví dụ với "käytössä"

  • "Puhelin on tällä hetkellä käytössä."

    "Điện thoại hiện đang được sử dụng."

  • "Tämä huone on kokouskäytössä."

    "Phòng này đang được sử dụng cho cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käytössä"

Đồng nghĩa

voimassa (có hiệu lực)

Trái nghĩa

poissa käytöstä (không còn sử dụng)

Cách dùng "käytössä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'käytössä' diễn tả trạng thái đang được sử dụng, tương tự như 'being used' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'käyttää' (sử dụng - hành động chủ động).

Bảng chia từ (Taivutus) của "käytössä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: käyttää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) käytän
Minä käytän tätä puhelinta.
(Tôi sử dụng cái điện thoại này.)
sinä (bạn) käytät
Sinä käytät tietokonetta.
(Bạn sử dụng máy tính.)
hän (anh/cô ấy) käyttää
Hän käyttää autoa.
(Anh ấy/Cô ấy sử dụng xe hơi.)
me (chúng tôi) käytämme
Me käytämme tätä sovellusta.
(Chúng tôi sử dụng ứng dụng này.)
te (các bạn) käytätte
Te käytätte julkista liikennettä.
(Các bạn sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
he (họ) käyttävät
He käyttävät aurinkopaneeleja.
(Họ sử dụng tấm năng lượng mặt trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Tämä sovellus on nyt käytössä testaustarkoituksessa."

    "Ứng dụng này hiện đang được sử dụng cho mục đích thử nghiệm."

  • "Uusi tietokone on käytössä toimistossa ensi viikolla."

    "Một máy tính mới sẽ được sử dụng tại văn phòng vào tuần tới."

  • "Onko tämä menetelmä käytössä muissakin projekteissa?"

    "Phương pháp này có được sử dụng trong các dự án khác không?"

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Uuden teknologian käytössä pitäisi ottaa huomioon eettiset näkökulmat."

    "Việc sử dụng công nghệ mới nên xem xét các khía cạnh đạo đức."

  • "Julkisen liikenteen käytössä on monia etuja yksityisautoiluun verrattuna."

    "Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng có nhiều lợi ích so với việc lái xe cá nhân."

  • "Kirjaston tietokoneiden käytössä on aikarajoitus."

    "Việc sử dụng máy tính của thư viện có giới hạn thời gian."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minulla on auto käytössä."

    "Tôi có một chiếc xe hơi để sử dụng."

  • "Onko sinulla tietokone käytössäsi?"

    "Bạn có máy tính để sử dụng không?"

  • "Meillä on uusi järjestelmä käytössämme ensi viikosta alkaen."

    "Chúng tôi sẽ có một hệ thống mới để sử dụng bắt đầu từ tuần tới."