(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käyttämällä
B1
adverb B1 Tổng quát

käyttämällä

/ˈkæytːæmælæ/
bằng cách sử dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käyttämällä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian tekeminen tai saavuttaminen käyttämällä jotakin välinettä tai menetelmää.

Ý nghĩa của "käyttämällä" trong tiếng Việt

Bằng cách sử dụng; thông qua việc sử dụng.

Câu ví dụ với "käyttämällä"

  • "Hän ratkaisi ongelman käyttämällä uutta algoritmia."

    "Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng một thuật toán mới."

  • "Voit parantaa tuottavuutta käyttämällä tehokkaampia työkaluja."

    "Bạn có thể cải thiện năng suất bằng cách sử dụng các công cụ hiệu quả hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käyttämällä"

Đồng nghĩa

hyödyntämällä (bằng cách tận dụng)

Cách dùng "käyttämällä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Đây là dạng participii của động từ 'käyttää' (sử dụng). Trong tiếng Phần Lan, sử dụng 'käyttämällä' thường tương đương với cấu trúc 'bằng cách sử dụng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia động từ và sử dụng giới từ phù hợp trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käyttämällä"