käyttäytymismalli
Định nghĩa & Giải nghĩa "käyttäytymismalli"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toistuva ja ennustettava tapa käyttäytyä tai toimia; sarja toistuvia toimintoja.
Ý nghĩa của "käyttäytymismalli" trong tiếng Việt
Một cách hành xử hoặc hành động nhất quán và có thể dự đoán được; một chuỗi hành động lặp đi lặp lại.
Câu ví dụ với "käyttäytymismalli"
-
"Hänen käyttäytymismallinsa oli selvästi opittu lapsuudessa."
"Khuôn mẫu hành vi của anh ấy rõ ràng đã được học từ thời thơ ấu."
-
"Tietokoneohjelma tunnistaa käyttäjän käyttäytymismallit."
"Chương trình máy tính nhận diện các khuôn mẫu hành vi của người dùng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käyttäytymismalli"
Đồng nghĩa
Cách dùng "käyttäytymismalli" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'käyttäytymismalli' ám chỉ một khuôn mẫu hành vi đã được thiết lập và lặp đi lặp lại, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học hoặc công nghệ. Cần phân biệt với 'tapa' (thói quen) vì 'käyttäytymismalli' mang tính hệ thống và có thể dự đoán hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "käyttäytymismalli"
Bảng chia từ (Declension) cho käyttäytymismalli:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | käyttäytymismalli |
Hänellä on huono käyttäytymismalli.
(Cô ấy có một kiểu hành vi xấu.)
|
| Biến cách số ít | käyttäytymismallia |
Minun täytyy muuttaa käyttäytymismallia.
(Tôi cần phải thay đổi kiểu hành vi.)
|
| Sở hữu cách số ít | käyttäytymismallin |
Käyttäytymismallin vaikutus on suuri.
(Ảnh hưởng của kiểu hành vi là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | käyttäytymismallit |
Nämä ovat yleisiä käyttäytymismalleja.
(Đây là những kiểu hành vi phổ biến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen reaktionsa oli tyypillinen tälle käyttäytymismallille."
"Phản ứng của anh ấy rất điển hình cho mô hình hành vi này."
-
"Olen antanut hänelle huomautuksen tuolle huonolle käyttäytymismallille."
"Tôi đã nhắc nhở anh ấy về mô hình hành vi xấu đó."
-
"Tutkijat etsivät syitä tälle yleiselle käyttäytymismallille."
"Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm nguyên nhân cho mô hình hành vi phổ biến này."
-
"Minun käyttäytymismallini on aina ollut kohtelias."
"Cách cư xử của tôi luôn luôn lịch sự."
-
"Hänen käyttäytymismallinsa muuttui äkillisesti."
"Cách cư xử của anh ấy/cô ấy đã thay đổi đột ngột."
-
"Meidän käyttäytymismallimme on kehittynyt ajan myötä."
"Cách cư xử của chúng tôi đã phát triển theo thời gian."