(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käyttökelvoton
B1
adjektiivi B1 Chung

käyttökelvoton

/ˈkæy̯tːøˌkelʋoton/
không dùng được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käyttökelvoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voi käyttää; hyödytön, toimimaton.

Ý nghĩa của "käyttökelvoton" trong tiếng Việt

Không thể sử dụng được; vô dụng.

Câu ví dụ với "käyttökelvoton"

  • "Tämä puhelin on käyttökelvoton, koska se on rikki."

    "Điện thoại này không dùng được vì nó bị hỏng."

  • "Vanha tietokoneeni on nyt käyttökelvoton uusien ohjelmien kanssa."

    "Máy tính cũ của tôi giờ không dùng được với các chương trình mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käyttökelvoton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "käyttökelvoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng khi nói về một vật gì đó bị hỏng hoặc không còn phù hợp để sử dụng. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'epäkunnossa' (bị hỏng) và 'turha' (vô ích).

Bảng chia từ (Taivutus) của "käyttökelvoton"