(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kehittynyt
B1
verbi (partisiiperfekti) B1 Sinh học, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

kehittynyt

/ˈkehittyˈnyt/
đã tiến hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kehittynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on kehittynyt, edennyt tai muuttunut paremmaksi tai monimutkaisemmaksi ajan myötä.

Ý nghĩa của "kehittynyt" trong tiếng Việt

Đã phát triển dần dần, đặc biệt là từ một dạng đơn giản đến một dạng phức tạp hơn.

Câu ví dụ với "kehittynyt"

  • "Ihmisen aivot ovat kehittyneet miljoonien vuosien aikana."

    "Bộ não của con người đã tiến hóa qua hàng triệu năm."

  • "Teknologia on kehittynyt huimasti viime vuosikymmeninä."

    "Công nghệ đã phát triển vượt bậc trong những thập kỷ gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehittynyt"

Đồng nghĩa

jalostunut (được tinh chế, được cải thiện) edistynyt (tiến bộ)

Trái nghĩa

taantunut (thoái hóa, suy giảm)

Cách dùng "kehittynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kehittynyt' có nghĩa là 'đã tiến hóa' hoặc 'đã phát triển'. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi hoặc tiến bộ theo thời gian. Lưu ý sự khác biệt giữa 'kehittyä' (tiến hóa, phát triển) và 'kehittää' (phát triển cái gì đó, ví dụ: một sản phẩm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kehittynyt"