kehitys
Định nghĩa & Giải nghĩa "kehitys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian asteittainen muuttuminen tai edistyminen parempaan suuntaan.
Ý nghĩa của "kehitys" trong tiếng Việt
Quá trình phát triển hoặc di chuyển dần dần về phía một trạng thái tiên tiến hơn.
Câu ví dụ với "kehitys"
-
"Teknologian kehitys on ollut nopeaa viime vuosikymmeninä."
"Sự tiến triển của công nghệ đã diễn ra rất nhanh trong những thập kỷ gần đây."
-
"Hänen henkinen kehityksensä on ollut huomattavaa."
"Sự tiến triển về mặt tinh thần của anh ấy rất đáng chú ý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehitys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kehitys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kehitys' thường được dùng để chỉ sự phát triển nói chung, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội, cá nhân. Cần phân biệt với các từ khác như 'kasvu' (tăng trưởng, thường dùng cho thực vật hoặc kích thước) và 'edistys' (tiến bộ, nhấn mạnh vào kết quả tích cực).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kehitys"
Bảng chia từ (Declension) cho kehitys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kehitys |
Maailman kehitys on nopeaa.
(Sự phát triển của thế giới diễn ra nhanh chóng.)
|
| Biến cách số ít | kehitystä |
Suomi tarvitsee kehitystä.
(Phần Lan cần sự phát triển.)
|
| Sở hữu cách số ít | kehityksen |
Kehityksen suunta on epävarma.
(Hướng đi của sự phát triển là không chắc chắn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kehitykset |
Teknologiset kehitykset muuttavat maailmaa.
(Những sự phát triển công nghệ đang thay đổi thế giới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kehityksin Suomi on noussut yhdeksi maailman rikkaimmista maista."
"Nhờ sự phát triển, Phần Lan đã trở thành một trong những quốc gia giàu có nhất thế giới."
-
"Uuden teknologian kehityksin elämä on helpompaa."
"Nhờ sự phát triển của công nghệ mới, cuộc sống trở nên dễ dàng hơn."
-
"Kehityksin pyrimme parantamaan palveluidemme laatua."
"Thông qua phát triển, chúng tôi cố gắng cải thiện chất lượng dịch vụ của mình."