(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kehno
B1
adjektiivi B1 Giao tiếp hàng ngày

kehno

/ˈkehno/
dở tệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kehno"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huono, ala-arvoinen, taitamaton.

Ý nghĩa của "kehno" trong tiếng Việt

Kém cỏi, tệ trong việc gì đó; không giỏi ở một lĩnh vực nào đó.

Câu ví dụ với "kehno"

  • "Hän on kehno kokki."

    "Anh ấy là một đầu bếp tồi."

  • "Minun suomen kielen taitoni on kehno."

    "Khả năng tiếng Phần Lan của tôi rất tệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kehno" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kehno' thường được dùng để chỉ sự kém cỏi về kỹ năng hoặc chất lượng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'huono' (xấu) trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kehno"