kehonkoostumus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kehonkoostumus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kehonkoostumus tarkoittaa kehon eri osien, kuten rasvan, luiden, veden ja lihasten, suhteellista määrää.
Ý nghĩa của "kehonkoostumus" trong tiếng Việt
Thành phần cơ thể, tỷ lệ giữa các thành phần mỡ, xương, nước và cơ trong cơ thể người.
Câu ví dụ với "kehonkoostumus"
-
"Kehonkoostumuksen mittaus auttaa arvioimaan terveyttä."
"Việc đo thành phần cơ thể giúp đánh giá sức khỏe."
-
"Urheilijoiden kehonkoostumus on usein hyvin erilainen kuin tavallisten ihmisten."
"Thành phần cơ thể của các vận động viên thường rất khác so với người bình thường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehonkoostumus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kehonkoostumus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kehonkoostumus' dùng để chỉ tỷ lệ các thành phần khác nhau trong cơ thể, tương tự như 'thành phần cơ thể' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ruumiinrakenne' (vóc dáng, thể chất) vì 'kehonkoostumus' nhấn mạnh vào thành phần cấu tạo hơn là hình dáng bên ngoài.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kehonkoostumus"
Bảng chia từ (Declension) cho kehonkoostumus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kehonkoostumus |
Kehonkoostumus kertoo paljon terveydestäsi.
(Thành phần cơ thể cho bạn biết nhiều về sức khỏe của bạn.)
|
| Biến cách số ít | kehonkoostumusta |
On tärkeää mitata kehonkoostumusta säännöllisesti.
(Việc đo thành phần cơ thể thường xuyên là rất quan trọng.)
|
| Sở hữu cách số ít | kehonkoostumuksen |
Kehonkoostumuksen analyysi auttaa ymmärtämään terveyttä.
(Phân tích thành phần cơ thể giúp hiểu rõ hơn về sức khỏe.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kehonkoostumukset |
Eri ihmisillä on erilaiset kehonkoostumukset.
(Những người khác nhau có thành phần cơ thể khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Liikunta ilman kehonkoostumuksetta voi olla tehotonta."
"Tập thể dục mà không quan tâm đến thành phần cơ thể có thể không hiệu quả."
-
"Painonhallinta ilman kehonkoostumuksetta on vaikeaa."
"Quản lý cân nặng mà không có kiến thức về thành phần cơ thể là khó khăn."
-
"Terveellinen ruokavalio ilman kehonkoostumuksetta on vain arvailua."
"Một chế độ ăn uống lành mạnh mà không tính đến thành phần cơ thể chỉ là sự phỏng đoán."