(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kehottaa
B1
verbi B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tôn giáo

kehottaa

/ˈkehotːɑː/
hô hào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kehottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kannustaa tai yllyttää jotakuta tekemään jotain.

Ý nghĩa của "kehottaa" trong tiếng Việt

Khuyến khích, hô hào, thúc giục ai đó làm điều gì một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ với "kehottaa"

  • "Hän kehottaa meitä tekemään parhaamme."

    "Anh ấy hô hào chúng ta làm hết sức mình."

  • "Opettaja kehottaa oppilaita opiskelemaan ahkerammin."

    "Giáo viên hô hào học sinh học tập chăm chỉ hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehottaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kehottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kehottaa' on vahvempi kuin 'pyytää' ja ilmaisee yleensä aktiivista kannustusta tai jopa vaatimusta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kehottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kehottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kehotan
Minä kehotan sinua olemaan varovainen.
(Tôi khuyên bạn nên cẩn thận.)
sinä (bạn) kehotat
Sinä kehotat minua opiskelemaan enemmän.
(Bạn khuyến khích tôi học nhiều hơn.)
hän (anh/cô ấy) kehottaa
Hän kehottaa meitä lähtemään ajoissa.
(Anh ấy/Cô ấy khuyên chúng ta nên đi sớm.)
me (chúng tôi) kehotamme
Me kehotamme kaikkia osallistumaan.
(Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.)
te (các bạn) kehotatte
Te kehotatte heitä lopettamaan riitelyn.
(Các bạn khuyên họ ngừng tranh cãi.)
he (họ) kehoittavat
He kehoittavat minua kokeilemaan uutta ravintolaa.
(Họ khuyên tôi thử nhà hàng mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Opettaja kehottaa oppilaita opiskelemaan ahkerasti."

    "Giáo viên khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ."

  • "Äiti kehottaa lastaan syömään enemmän vihanneksia."

    "Mẹ khuyến khích con ăn nhiều rau hơn."

  • "Valmentaja kehottaa joukkuetta harjoittelemaan kovemmin ennen ottelua."

    "Huấn luyện viên khuyến khích đội luyện tập chăm chỉ hơn trước trận đấu."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Äiti kehottaa lastaan syömään vihanneksia."

    "Mẹ khuyến khích con mình ăn rau."

  • "Opettaja kehottaa oppilaita opiskelemaan ahkerammin."

    "Giáo viên khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn."

  • "Hallitus kehottaa kansalaisia noudattamaan terveysviranomaisten ohjeita."

    "Chính phủ khuyến khích người dân tuân thủ các hướng dẫn của cơ quan y tế."