kehotus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kehotus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toimenpide, jossa yritetään saada joku tekemään jotain.
Ý nghĩa của "kehotus" trong tiếng Việt
Hành động cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó.
Câu ví dụ với "kehotus"
-
"Hän ei totellut kehotusta."
"Anh ấy không tuân theo sự thúc giục."
-
"Lääkäri antoi hänelle vahvan kehotuksen lopettaa tupakointi."
"Bác sĩ đã đưa ra lời thúc giục mạnh mẽ để anh ấy bỏ thuốc lá."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehotus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kehotus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kehotus' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kehotus"
Bảng chia từ (Declension) cho kehotus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kehotus |
Sain kehotuksen osallistua kokoukseen.
(Tôi nhận được lời mời tham dự cuộc họp.)
|
| Biến cách số ít | kehotusta |
En tarvitse kehotusta tehdä työtäni.
(Tôi không cần sự thúc giục để làm công việc của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | kehotuksen |
Kehotuksen vaikutus oli merkittävä.
(Ảnh hưởng của lời kêu gọi là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kehotukset |
Saimme useita kehotuksia lahjoittaa rahaa.
(Chúng tôi nhận được nhiều lời kêu gọi quyên góp tiền.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain kehotukselta voimaa jatkaa."
"Tôi nhận được sức mạnh từ sự thúc giục để tiếp tục."
-
"Hän vapisi kehotukselta, joka tuli pomolta."
"Anh ấy run rẩy trước lời thúc giục đến từ ông chủ."
-
"En saanut kehotukselta tarpeeksi tukea."
"Tôi không nhận đủ sự hỗ trợ từ lời thúc giục."
-
"Hallituksen kehotuksen noudattaminen on tärkeää."
"Việc tuân thủ lời kêu gọi của chính phủ là rất quan trọng."
-
"En ymmärrä hänen kehotuksensa syytä."
"Tôi không hiểu lý do cho lời kêu gọi của anh ấy."
-
"Lääkärin kehotuksen jälkeen hän lopetti tupakoinnin."
"Sau lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã bỏ thuốc lá."