(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kehotus
B1
substantiivi B1 Giao tiếp chung

kehotus

/ˈkehotus/
sự thúc giục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kehotus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimenpide, jossa yritetään saada joku tekemään jotain.

Ý nghĩa của "kehotus" trong tiếng Việt

Hành động cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "kehotus"

  • "Hän ei totellut kehotusta."

    "Anh ấy không tuân theo sự thúc giục."

  • "Lääkäri antoi hänelle vahvan kehotuksen lopettaa tupakointi."

    "Bác sĩ đã đưa ra lời thúc giục mạnh mẽ để anh ấy bỏ thuốc lá."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehotus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kehotus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kehotus' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kehotus"

Bảng chia từ (Declension) cho kehotus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kehotus
Sain kehotuksen osallistua kokoukseen.
(Tôi nhận được lời mời tham dự cuộc họp.)
Biến cách số ít kehotusta
En tarvitse kehotusta tehdä työtäni.
(Tôi không cần sự thúc giục để làm công việc của mình.)
Sở hữu cách số ít kehotuksen
Kehotuksen vaikutus oli merkittävä.
(Ảnh hưởng của lời kêu gọi là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều kehotukset
Saimme useita kehotuksia lahjoittaa rahaa.
(Chúng tôi nhận được nhiều lời kêu gọi quyên góp tiền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain kehotukselta voimaa jatkaa."

    "Tôi nhận được sức mạnh từ sự thúc giục để tiếp tục."

  • "Hän vapisi kehotukselta, joka tuli pomolta."

    "Anh ấy run rẩy trước lời thúc giục đến từ ông chủ."

  • "En saanut kehotukselta tarpeeksi tukea."

    "Tôi không nhận đủ sự hỗ trợ từ lời thúc giục."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hallituksen kehotuksen noudattaminen on tärkeää."

    "Việc tuân thủ lời kêu gọi của chính phủ là rất quan trọng."

  • "En ymmärrä hänen kehotuksensa syytä."

    "Tôi không hiểu lý do cho lời kêu gọi của anh ấy."

  • "Lääkärin kehotuksen jälkeen hän lopetti tupakoinnin."

    "Sau lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã bỏ thuốc lá."