(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kehu
B1
substantiivi B1 Giao tiếp, Xã hội

kehu

/ˈkehu/
lời khen ngợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kehu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Myönteinen arvostelu, jonkun hyvän ominaisuuden tai teon ilmaiseminen.

Ý nghĩa của "kehu" trong tiếng Việt

Sự tán thưởng; lời khen ngợi.

Câu ví dụ với "kehu"

  • "Hän sai paljon kehuja esityksestään."

    "Cô ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho bài thuyết trình của mình."

  • "Opettaja antoi oppilaille kehuja hyvin tehdystä työstä."

    "Giáo viên khen ngợi các học sinh vì công việc đã làm tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kehu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kehu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kehu' thường được dùng để chỉ những lời khen ngợi trực tiếp, chân thành. Cần phân biệt với 'imartelu' (tâng bốc) mang ý nghĩa nịnh bợ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kehu"

Bảng chia từ (Declension) cho kehu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kehu
Hän sai paljon kehuja työstään.
(Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình.)
Biến cách số ít kehua
En tarvitse kehua.
(Tôi không cần lời khen.)
Sở hữu cách số ít kehun
Kehun merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của lời khen là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều kehut
Hän sai paljon kehuja.
(Anh ấy đã nhận được nhiều lời khen.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Opettaja antoi minulle paljon kehuja hyvästä työstä."

    "Giáo viên đã dành cho tôi rất nhiều lời khen ngợi cho công việc tốt."

  • "En tarvitse sinulta kehuja, tiedän itsekin olevani hyvä."

    "Tôi không cần lời khen ngợi từ bạn, tôi tự biết mình giỏi."

  • "Hän sai osakseen ansaittuja kehuja esityksestään."

    "Anh ấy đã nhận được những lời khen ngợi xứng đáng cho màn trình diễn của mình."