keino
Định nghĩa & Giải nghĩa "keino"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
väline, tapa, menetelmä jonkin saavuttamiseksi tai tekemiseksi
Ý nghĩa của "keino" trong tiếng Việt
phương tiện, cách thức, biện pháp để đạt được hoặc làm điều gì đó.
Câu ví dụ với "keino"
-
"Hän etsi keinoja parantaa tilannetta."
"Anh ấy đã tìm kiếm những phương tiện để cải thiện tình hình."
-
"Koulutus on tärkeä keino torjua työttömyyttä."
"Giáo dục là một phương tiện quan trọng để chống lại nạn thất nghiệp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "keino" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'keino' thường được dùng để chỉ một cách thức, phương pháp cụ thể để đạt được một mục tiêu nào đó. Cần phân biệt với 'väline' (công cụ, phương tiện vật chất) và 'tapa' (cách thức, thói quen).
Bảng chia từ (Taivutus) của "keino"
Bảng chia từ (Declension) cho keino:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | keino |
Tämä on hyvä keino ratkaista ongelma.
(Đây là một cách tốt để giải quyết vấn đề.)
|
| Biến cách số ít | keinoa |
Tarvitsen keinoa selviytyä tästä.
(Tôi cần một cách để vượt qua điều này.)
|
| Sở hữu cách số ít | keinon |
Keinon tehokkuus on kyseenalainen.
(Hiệu quả của phương pháp này là đáng ngờ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | keinot |
Etsimme uusia keinoja parantaa tilannetta.
(Chúng tôi đang tìm kiếm những cách mới để cải thiện tình hình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän etsii keinoa ratkaista ongelman."
"Anh ấy đang tìm kiếm một phương cách để giải quyết vấn đề."
-
"Meidän täytyy löytää keino parantaa tilannetta."
"Chúng ta cần phải tìm một phương cách để cải thiện tình hình."
-
"En nähnyt keinoa paeta."
"Tôi không thấy cách nào để trốn thoát."
-
"Tämä on tehokas keino oppia uusia asioita."
"Đây là một cách hiệu quả để học những điều mới."
-
"Kirja on keino paeta todellisuutta."
"Cuốn sách là một phương tiện để trốn tránh thực tại."
-
"Neuvottelu on paras keino ratkaista ongelma."
"Đàm phán là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề."