keinotekoisesti
/ˈkei̯notekoi̯sesti/
một cách nhân tạo
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "keinotekoisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäaidosti, teennäisesti, luonnottomasti.
Ý nghĩa của "keinotekoisesti" trong tiếng Việt
Một cách không tự nhiên hoặc chân thật; một cách gượng gạo hoặc mô phỏng.
Câu ví dụ với "keinotekoisesti"
-
"Hän hymyili keinotekoisesti."
"Cô ấy mỉm cười một cách giả tạo."
-
"Puhe oli keinotekoisesti korostettu."
"Bài phát biểu đã được nhấn mạnh một cách gượng gạo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keinotekoisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "keinotekoisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suurin piirtein ilmaisuja kuten 'một cách giả tạo', 'một cách gượng ép' tai 'không tự nhiên'. Huomioi sanan 'keino' (keino: biện pháp, cách thức) merkitys.