(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kekseliäs
B2
adjektiivi B2 Xã hội học, Kinh tế học, Nhân khẩu học

kekseliäs

/'kekseliæs/
thế hệ tháo vát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kekseliäs"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka keksii helposti uusia ja käyttökelpoisia ratkaisuja; neuvokas.

Ý nghĩa của "kekseliäs" trong tiếng Việt

resourceful: tháo vát, có tài xoay xở, có nhiều sáng kiến để giải quyết vấn đề.

Câu ví dụ với "kekseliäs"

  • "Hän on hyvin kekseliäs ongelmanratkaisija."

    "Anh ấy là một người giải quyết vấn đề rất tháo vát."

  • "Kekseliäs markkinointikampanja auttoi nostamaan myyntiä."

    "Một chiến dịch marketing tháo vát đã giúp tăng doanh số."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kekseliäs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kekseliäs" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kekseliäs' có nghĩa là người có khả năng tìm ra giải pháp sáng tạo và hiệu quả cho các vấn đề. Nó tương tự như 'tháo vát' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào khả năng sáng tạo và nghĩ ra những ý tưởng mới.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kekseliäs"