kekseliäs
Định nghĩa & Giải nghĩa "kekseliäs"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka keksii helposti uusia ja käyttökelpoisia ratkaisuja; neuvokas.
Ý nghĩa của "kekseliäs" trong tiếng Việt
resourceful: tháo vát, có tài xoay xở, có nhiều sáng kiến để giải quyết vấn đề.
Câu ví dụ với "kekseliäs"
-
"Hän on hyvin kekseliäs ongelmanratkaisija."
"Anh ấy là một người giải quyết vấn đề rất tháo vát."
-
"Kekseliäs markkinointikampanja auttoi nostamaan myyntiä."
"Một chiến dịch marketing tháo vát đã giúp tăng doanh số."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kekseliäs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kekseliäs" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kekseliäs' có nghĩa là người có khả năng tìm ra giải pháp sáng tạo và hiệu quả cho các vấn đề. Nó tương tự như 'tháo vát' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào khả năng sáng tạo và nghĩ ra những ý tưởng mới.